Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trả phòng" (1)
trả phòng

Tiếng Anh
Động từcheck out
Xin vui lòng trả phòng trước 12h.
Please check out before 12 p.m.
Từ liên quan "trả phòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trả phòng" (2)
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
Xin vui lòng trả phòng trước 12h.
Please check out before 12 p.m.
